Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1913

Tháng 12/1913 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/11 âm lịch và kết thúc ngày 5/12 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/1113161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/12282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1913

Xem ngày tốt tháng 12/1913

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1913

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai4/11Bính ThìnNgày bình thường
2/12Thứ Ba5/11Đinh TỵNgày xấu
3/12Thứ Tư6/11Mậu NgọNgày bình thường
4/12Thứ Năm7/11Kỷ MùiNgày xấu
5/12Thứ Sáu8/11Canh ThânNgày tốt
6/12Thứ Bảy9/11Tân DậuNgày tốt
7/12Chủ Nhật10/11Nhâm TuấtNgày bình thường
8/12Thứ Hai11/11Quý HợiNgày xấu
9/12Thứ Ba12/11Giáp TýNgày bình thường
10/12Thứ Tư13/11Ất SửuNgày tốt
11/12Thứ Năm14/11Bính DầnNgày xấu
12/12Thứ Sáu15/11Đinh MãoNgày bình thường
13/12Thứ Bảy16/11Mậu ThìnNgày bình thường
14/12Chủ Nhật17/11Kỷ TỵNgày xấu
15/12Thứ Hai18/11Canh NgọNgày xấu
16/12Thứ Ba19/11Tân MùiNgày xấu
17/12Thứ Tư20/11Nhâm ThânNgày tốt
18/12Thứ Năm21/11Quý DậuNgày tốt
19/12Thứ Sáu22/11Giáp TuấtNgày bình thường
20/12Thứ Bảy23/11Ất HợiNgày xấu
21/12Chủ Nhật24/11Bính TýNgày bình thường
22/12Thứ Hai25/11Đinh SửuNgày tốt
23/12Thứ Ba26/11Mậu DầnNgày xấu
24/12Thứ Tư27/11Kỷ MãoNgày bình thường
25/12Thứ Năm28/11Canh ThìnNgày bình thường
26/12Thứ Sáu29/11Tân TỵNgày xấu
27/12Thứ Bảy1/12Nhâm NgọNgày xấu
28/12Chủ Nhật2/12Quý MùiNgày xấu
29/12Thứ Hai3/12Giáp ThânNgày bình thường
30/12Thứ Ba4/12Ất DậuNgày xấu
31/12Thứ Tư5/12Bính TuấtNgày tốt