Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 5 năm 1943

Thứ Hai, 3/5/1943 dương lịch là ngày 29 tháng Ba năm Quý Mùi — ngày Tân Dậu, tháng Bính Thìn.

3/5/1943
DƯƠNG LỊCH3Thứ Hai
Tháng 5/1943
ÂM LỊCH29Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 3/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/5 →

Lịch tháng 5/1943

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32941/45263748596
1071181291310141115121613
17141815/419162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/5/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 5 năm 1943 dương lịch là ngày 29 tháng Ba năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Thìn.
Ngày 3/5/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Nguy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/5/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)