Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1943

Thứ Sáu, 7/5/1943 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Quý Mùi — ngày Ất Sửu, tháng Đinh Tỵ.

7/5/1943
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 5/1943
ÂM LỊCH4Tháng Tư (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Mùi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/1943

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32941/45263748596
1071181291310141115121613
17141815/419162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 1943 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 7/5/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/1943 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)