Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1919

Thứ Tư, 3/9/1919 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Thân.

3/9/1919
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 9/1919
ÂM LỊCH10Tháng Bảy nhuận (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 3/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/9 →

Lịch tháng 9/1919

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/7N91610171118121913201421
1522162317241825192620272128
22292330241/8252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/9/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 9 năm 1919 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Nhâm Thân.
Ngày 3/9/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 3/9/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)