Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1919

Tháng 10/1919 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/8 âm lịch và kết thúc ngày 8/9 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512
613714815/8916101711181219
1320142115221623172418251926
2027212822292330241/9252263
274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1919

Xem ngày tốt tháng 10/1919

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1919

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư8/8Bính TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Năm9/8Đinh HợiNgày xấu
3/10Thứ Sáu10/8Mậu TýNgày bình thường
4/10Thứ Bảy11/8Kỷ SửuNgày xấu
5/10Chủ Nhật12/8Canh DầnNgày tốt
6/10Thứ Hai13/8Tân MãoNgày xấu
7/10Thứ Ba14/8Nhâm ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Tư15/8Quý TỵNgày xấu
9/10Thứ Năm16/8Giáp NgọNgày bình thường
10/10Thứ Sáu17/8Ất MùiNgày bình thường
11/10Thứ Bảy18/8Bính ThânNgày xấu
12/10Chủ Nhật19/8Đinh DậuNgày tốt
13/10Thứ Hai20/8Mậu TuấtNgày bình thường
14/10Thứ Ba21/8Kỷ HợiNgày xấu
15/10Thứ Tư22/8Canh TýNgày bình thường
16/10Thứ Năm23/8Tân SửuNgày xấu
17/10Thứ Sáu24/8Nhâm DầnNgày tốt
18/10Thứ Bảy25/8Quý MãoNgày tốt
19/10Chủ Nhật26/8Giáp ThìnNgày xấu
20/10Thứ Hai27/8Ất TỵNgày xấu
21/10Thứ Ba28/8Bính NgọNgày bình thường
22/10Thứ Tư29/8Đinh MùiNgày bình thường
23/10Thứ Năm30/8Mậu ThânNgày xấu
24/10Thứ Sáu1/9Kỷ DậuNgày tốt
25/10Thứ Bảy2/9Canh TuấtNgày xấu
26/10Chủ Nhật3/9Tân HợiNgày tốt
27/10Thứ Hai4/9Nhâm TýNgày bình thường
28/10Thứ Ba5/9Quý SửuNgày xấu
29/10Thứ Tư6/9Giáp DầnNgày xấu
30/10Thứ Năm7/9Ất MãoNgày xấu
31/10Thứ Sáu8/9Bính ThìnNgày xấu