Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1989

Chủ Nhật, 3/9/1989 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Kỷ Tỵ — ngày Bính Dần, tháng Quý Dậu.

3/9/1989
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 9/1989
ÂM LỊCH4Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 3/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/9 →

Lịch tháng 9/1989

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/8151616171718
1819192020212122222323242425
25262627272828292930301/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/9/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 9 năm 1989 dương lịch là ngày 4 tháng Tám năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Quý Dậu.
Ngày 3/9/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Tinh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/9/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)