Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 2066

Thứ Bảy, 30/10/2066 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Bính Tuất — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tuất.

30/10/2066
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 10/2066
ÂM LỊCH12Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 10/2066

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/9202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 2066 dương lịch là ngày 12 tháng Chín năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Tuất.
Ngày 30/10/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nữ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)