Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 2066

Chủ Nhật, 31/10/2066 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Bính Tuất — ngày Mậu Thân, tháng Mậu Tuất.

31/10/2066
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 10/2066
ÂM LỊCH13Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Keo
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Tuất
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 10/2066

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/8
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/9202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 2066 dương lịch là ngày 13 tháng Chín năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Mậu Tuất.
Ngày 31/10/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)