Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2006

Thứ Năm, 30/11/2006 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Bính Tuất — ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Hợi.

30/11/2006
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 11/2006
ÂM LỊCH10Tháng Mười (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 30/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/11 →

Lịch tháng 11/2006

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/9
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
2030211/10222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/11/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 11 năm 2006 dương lịch là ngày 10 tháng Mười năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 30/11/2006 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/11/2006 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)