Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1914

Thứ Năm, 30/4/1914 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Giáp Dần — ngày Bính Tuất, tháng Kỷ Tỵ.

30/4/1914
DƯƠNG LỊCH30Thứ Năm
Tháng 4/1914
ÂM LỊCH6Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Dần
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1914

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/311161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/4262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1914 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 30/4/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1914 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)