Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1919

Thứ Tư, 30/4/1919 dương lịch là ngày 1 tháng Tư năm Kỷ Mùi — ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Tỵ.

30/4/1919
DƯƠNG LỊCH30Thứ Tư
Tháng 4/1919
ÂM LỊCH1Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Mùi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Văn khấn cho ngày này

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1919

T2T3T4T5T6T7CN
11/32233445566
7788991010111112121313
14141515/316161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1919 dương lịch là ngày 1 tháng Tư năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 30/4/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)