Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 1919

Chủ Nhật, 6/4/1919 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Thìn.

6/4/1919
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 4/1919
ÂM LỊCH6Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chùa Tây Phương
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/4 →

Lịch tháng 4/1919

T2T3T4T5T6T7CN
11/32233445566
7788991010111112121313
14141515/316161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/4/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 4 năm 1919 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Thìn.
Ngày 6/4/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Hư. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/4/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)