Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1919

Thứ Ba, 8/4/1919 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Kỷ Mùi — ngày Canh Dần, tháng Mậu Thìn.

8/4/1919
DƯƠNG LỊCH8Thứ Ba
Tháng 4/1919
ÂM LỊCH8Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1919

T2T3T4T5T6T7CN
11/32233445566
7788991010111112121313
14141515/316161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/4

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1919 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 8/4/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)