Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1979

Thứ Bảy, 30/6/1979 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mùi.

30/6/1979
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 6/1979
ÂM LỊCH7Tháng Sáu (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 30/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/6 →

Lịch tháng 6/1979

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/51016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/6
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/6/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 6 năm 1979 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Tân Mùi.
Ngày 30/6/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 30/6/1979 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)