Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1979

Tháng 6/1979 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/5 âm lịch và kết thúc ngày 7/6 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/51016
1117121813191420152116221723
182419252026212722282329241/6
252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1979

Xem ngày tốt tháng 6/1979

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1979

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Sáu7/5Kỷ HợiNgày xấu
2/6Thứ Bảy8/5Canh TýNgày bình thường
3/6Chủ Nhật9/5Tân SửuNgày tốt
4/6Thứ Hai10/5Nhâm DầnNgày xấu
5/6Thứ Ba11/5Quý MãoNgày tốt
6/6Thứ Tư12/5Giáp ThìnNgày bình thường
7/6Thứ Năm13/5Ất TỵNgày xấu
8/6Thứ Sáu14/5Bính NgọNgày bình thường
9/6Thứ Bảy15/5Đinh MùiNgày xấu
10/6Chủ Nhật16/5Mậu ThânNgày tốt
11/6Thứ Hai17/5Kỷ DậuNgày tốt
12/6Thứ Ba18/5Canh TuấtNgày bình thường
13/6Thứ Tư19/5Tân HợiNgày xấu
14/6Thứ Năm20/5Nhâm TýNgày xấu
15/6Thứ Sáu21/5Quý SửuNgày bình thường
16/6Thứ Bảy22/5Giáp DầnNgày xấu
17/6Chủ Nhật23/5Ất MãoNgày tốt
18/6Thứ Hai24/5Bính ThìnNgày bình thường
19/6Thứ Ba25/5Đinh TỵNgày xấu
20/6Thứ Tư26/5Mậu NgọNgày bình thường
21/6Thứ Năm27/5Kỷ MùiNgày xấu
22/6Thứ Sáu28/5Canh ThânNgày tốt
23/6Thứ Bảy29/5Tân DậuNgày tốt
24/6Chủ Nhật1/6Nhâm TuấtNgày tốt
25/6Thứ Hai2/6Quý HợiNgày xấu
26/6Thứ Ba3/6Giáp TýNgày xấu
27/6Thứ Tư4/6Ất SửuNgày xấu
28/6Thứ Năm5/6Bính DầnNgày bình thường
29/6Thứ Sáu6/6Đinh MãoNgày tốt
30/6Thứ Bảy7/6Mậu ThìnNgày xấu