Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 8 năm 1919

Thứ Bảy, 30/8/1919 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.

30/8/1919
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 8/1919
ÂM LỊCH6Tháng Bảy nhuận (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 30/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/8 →

Lịch tháng 8/1919

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/7
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
251/7N262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/8/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 8 năm 1919 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy nhuận năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 30/8/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Vị. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/8/1919 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)