Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1902

Thứ Ba, 30/9/1902 dương lịch là ngày 29 tháng Tám năm Nhâm Dần — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Dậu.

30/9/1902
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 9/1902
ÂM LỊCH29Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Dần
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 9/1902

T2T3T4T5T6T7CN
12921/83243546576
87981091110121113121413
15141615/817161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 1902 dương lịch là ngày 29 tháng Tám năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 30/9/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)