Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1902

Tháng 9/1902 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/7 âm lịch và kết thúc ngày 29/8 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/83243546576
87981091110121113121413
15141615/817161817191820192120
2221232224232524262527262827
29283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1902

Xem ngày tốt tháng 9/1902

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1902

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai29/7Đinh HợiNgày xấu
2/9Thứ Ba1/8Mậu TýNgày bình thường
3/9Thứ Tư2/8Kỷ SửuNgày xấu
4/9Thứ Năm3/8Canh DầnNgày xấu
5/9Thứ Sáu4/8Tân MãoNgày tốt
6/9Thứ Bảy5/8Nhâm ThìnNgày bình thường
7/9Chủ Nhật6/8Quý TỵNgày xấu
8/9Thứ Hai7/8Giáp NgọNgày bình thường
9/9Thứ Ba8/8Ất MùiNgày tốt
10/9Thứ Tư9/8Bính ThânNgày xấu
11/9Thứ Năm10/8Đinh DậuNgày bình thường
12/9Thứ Sáu11/8Mậu TuấtNgày bình thường
13/9Thứ Bảy12/8Kỷ HợiNgày xấu
14/9Chủ Nhật13/8Canh TýNgày bình thường
15/9Thứ Hai14/8Tân SửuNgày xấu
16/9Thứ Ba15/8Nhâm DầnNgày tốt
17/9Thứ Tư16/8Quý MãoNgày xấu
18/9Thứ Năm17/8Giáp ThìnNgày bình thường
19/9Thứ Sáu18/8Ất TỵNgày xấu
20/9Thứ Bảy19/8Bính NgọNgày bình thường
21/9Chủ Nhật20/8Đinh MùiNgày tốt
22/9Thứ Hai21/8Mậu ThânNgày xấu
23/9Thứ Ba22/8Kỷ DậuNgày bình thường
24/9Thứ Tư23/8Canh TuấtNgày bình thường
25/9Thứ Năm24/8Tân HợiNgày xấu
26/9Thứ Sáu25/8Nhâm TýNgày bình thường
27/9Thứ Bảy26/8Quý SửuNgày xấu
28/9Chủ Nhật27/8Giáp DầnNgày xấu
29/9Thứ Hai28/8Ất MãoNgày xấu
30/9Thứ Ba29/8Bính ThìnNgày bình thường