Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1902

Tháng 8/1902 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/6 âm lịch và kết thúc ngày 28/7 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/75263748596107
11812913101411151216131714
1815/7191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1902

Xem ngày tốt tháng 8/1902

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1902

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu28/6Bính ThìnNgày xấu
2/8Thứ Bảy29/6Đinh TỵNgày tốt
3/8Chủ Nhật30/6Mậu NgọNgày bình thường
4/8Thứ Hai1/7Kỷ MùiNgày tốt
5/8Thứ Ba2/7Canh ThânNgày bình thường
6/8Thứ Tư3/7Tân DậuNgày xấu
7/8Thứ Năm4/7Nhâm TuấtNgày bình thường
8/8Thứ Sáu5/7Quý HợiNgày xấu
9/8Thứ Bảy6/7Giáp TýNgày tốt
10/8Chủ Nhật7/7Ất SửuNgày tốt
11/8Thứ Hai8/7Bính DầnNgày xấu
12/8Thứ Ba9/7Đinh MãoNgày xấu
13/8Thứ Tư10/7Mậu ThìnNgày bình thường
14/8Thứ Năm11/7Kỷ TỵNgày tốt
15/8Thứ Sáu12/7Canh NgọNgày xấu
16/8Thứ Bảy13/7Tân MùiNgày bình thường
17/8Chủ Nhật14/7Nhâm ThânNgày bình thường
18/8Thứ Hai15/7Quý DậuNgày xấu
19/8Thứ Ba16/7Giáp TuấtNgày bình thường
20/8Thứ Tư17/7Ất HợiNgày xấu
21/8Thứ Năm18/7Bính TýNgày tốt
22/8Thứ Sáu19/7Đinh SửuNgày tốt
23/8Thứ Bảy20/7Mậu DầnNgày xấu
24/8Chủ Nhật21/7Kỷ MãoNgày xấu
25/8Thứ Hai22/7Canh ThìnNgày bình thường
26/8Thứ Ba23/7Tân TỵNgày tốt
27/8Thứ Tư24/7Nhâm NgọNgày xấu
28/8Thứ Năm25/7Quý MùiNgày bình thường
29/8Thứ Sáu26/7Giáp ThânNgày bình thường
30/8Thứ Bảy27/7Ất DậuNgày xấu
31/8Chủ Nhật28/7Bính TuấtNgày bình thường