Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 1 năm 2099

Thứ Bảy, 31/1/2099 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Thìn, tháng Bính Dần.

31/1/2099
DƯƠNG LỊCH31Thứ Bảy
Tháng 1/2099
ÂM LỊCH11Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 31/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/1 →

Lịch tháng 1/2099

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/1261671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/1222233244255
26627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/1/2099 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 1 năm 2099 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Bính Dần.
Ngày 31/1/2099 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Đê. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/1/2099 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)