Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2099

Tháng 2/2099 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/1 âm lịch và kết thúc ngày 9/2 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/1516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/2212223
234245256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2099

Xem ngày tốt tháng 2/2099

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2099

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật12/1Kỷ TỵNgày tốt
2/2Thứ Hai13/1Canh NgọNgày xấu
3/2Thứ Ba14/1Tân MùiNgày xấu
4/2Thứ Tư15/1Nhâm ThânNgày xấu
5/2Thứ Năm16/1Quý DậuNgày xấu
6/2Thứ Sáu17/1Giáp TuấtNgày bình thường
7/2Thứ Bảy18/1Ất HợiNgày xấu
8/2Chủ Nhật19/1Bính TýNgày tốt
9/2Thứ Hai20/1Đinh SửuNgày bình thường
10/2Thứ Ba21/1Mậu DầnNgày bình thường
11/2Thứ Tư22/1Kỷ MãoNgày xấu
12/2Thứ Năm23/1Canh ThìnNgày bình thường
13/2Thứ Sáu24/1Tân TỵNgày bình thường
14/2Thứ Bảy25/1Nhâm NgọNgày xấu
15/2Chủ Nhật26/1Quý MùiNgày tốt
16/2Thứ Hai27/1Giáp ThânNgày xấu
17/2Thứ Ba28/1Ất DậuNgày xấu
18/2Thứ Tư29/1Bính TuấtNgày bình thường
19/2Thứ Năm30/1Đinh HợiNgày xấu
20/2Thứ Sáu1/2Mậu TýNgày bình thường
21/2Thứ Bảy2/2Kỷ SửuNgày xấu
22/2Chủ Nhật3/2Canh DầnNgày tốt
23/2Thứ Hai4/2Tân MãoNgày tốt
24/2Thứ Ba5/2Nhâm ThìnNgày bình thường
25/2Thứ Tư6/2Quý TỵNgày xấu
26/2Thứ Năm7/2Giáp NgọNgày bình thường
27/2Thứ Sáu8/2Ất MùiNgày tốt
28/2Thứ Bảy9/2Bính ThânNgày xấu