Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1963

Thứ Năm, 31/10/1963 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Quý Mão — ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tuất.

31/10/1963
DƯƠNG LỊCH31Thứ Năm
Tháng 10/1963
ÂM LỊCH15Tháng Chín (đủ)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Mão
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1963

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417518619
7208219221023112412251326
142715281629171/9182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1963 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1963 dương lịch là ngày 15 tháng Chín năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 31/10/1963 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1963 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)