Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1963

Tháng 10/1963 dương lịch bắt đầu từ ngày 14/8 âm lịch và kết thúc ngày 15/9 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8316417518619
7208219221023112412251326
142715281629171/9182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1963

Xem ngày tốt tháng 10/1963

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1963

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Ba14/8Đinh SửuNgày xấu
2/10Thứ Tư15/8Mậu DầnNgày tốt
3/10Thứ Năm16/8Kỷ MãoNgày xấu
4/10Thứ Sáu17/8Canh ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Bảy18/8Tân TỵNgày xấu
6/10Chủ Nhật19/8Nhâm NgọNgày bình thường
7/10Thứ Hai20/8Quý MùiNgày tốt
8/10Thứ Ba21/8Giáp ThânNgày xấu
9/10Thứ Tư22/8Ất DậuNgày tốt
10/10Thứ Năm23/8Bính TuấtNgày bình thường
11/10Thứ Sáu24/8Đinh HợiNgày xấu
12/10Thứ Bảy25/8Mậu TýNgày bình thường
13/10Chủ Nhật26/8Kỷ SửuNgày xấu
14/10Thứ Hai27/8Canh DầnNgày tốt
15/10Thứ Ba28/8Tân MãoNgày tốt
16/10Thứ Tư29/8Nhâm ThìnNgày xấu
17/10Thứ Năm1/9Quý TỵNgày tốt
18/10Thứ Sáu2/9Giáp NgọNgày bình thường
19/10Thứ Bảy3/9Ất MùiNgày xấu
20/10Chủ Nhật4/9Bính ThânNgày bình thường
21/10Thứ Hai5/9Đinh DậuNgày tốt
22/10Thứ Ba6/9Mậu TuấtNgày xấu
23/10Thứ Tư7/9Kỷ HợiNgày tốt
24/10Thứ Năm8/9Canh TýNgày bình thường
25/10Thứ Sáu9/9Tân SửuNgày xấu
26/10Thứ Bảy10/9Nhâm DầnNgày bình thường
27/10Chủ Nhật11/9Quý MãoNgày xấu
28/10Thứ Hai12/9Giáp ThìnNgày xấu
29/10Thứ Ba13/9Ất TỵNgày tốt
30/10Thứ Tư14/9Bính NgọNgày bình thường
31/10Thứ Năm15/9Đinh MùiNgày xấu