Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1931

Thứ Năm, 31/12/1931 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Tân Mùi — ngày Canh Thân, tháng Canh Tý.

31/12/1931
DƯƠNG LỊCH31Thứ Năm
Tháng 12/1931
ÂM LỊCH23Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Mùi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 12/1931

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
72882991/11102113124135
146157168179181019112012
211322142315/112416251726182719
2820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1931 dương lịch là ngày 23 tháng Mười Một năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Tý.
Ngày 31/12/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Khuê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)