Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1931

Tháng 11/1931 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/9 âm lịch và kết thúc ngày 21/10 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/10112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/1025162617271828192920
3021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1931

Xem ngày tốt tháng 11/1931

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1931

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật22/9Canh ThânNgày bình thường
2/11Thứ Hai23/9Tân DậuNgày tốt
3/11Thứ Ba24/9Nhâm TuấtNgày xấu
4/11Thứ Tư25/9Quý HợiNgày tốt
5/11Thứ Năm26/9Giáp TýNgày bình thường
6/11Thứ Sáu27/9Ất SửuNgày xấu
7/11Thứ Bảy28/9Bính DầnNgày bình thường
8/11Chủ Nhật29/9Đinh MãoNgày xấu
9/11Thứ Hai30/9Mậu ThìnNgày tốt
10/11Thứ Ba1/10Kỷ TỵNgày xấu
11/11Thứ Tư2/10Canh NgọNgày tốt
12/11Thứ Năm3/10Tân MùiNgày tốt
13/11Thứ Sáu4/10Nhâm ThânNgày bình thường
14/11Thứ Bảy5/10Quý DậuNgày xấu
15/11Chủ Nhật6/10Giáp TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Hai7/10Ất HợiNgày bình thường
17/11Thứ Ba8/10Bính TýNgày xấu
18/11Thứ Tư9/10Đinh SửuNgày tốt
19/11Thứ Năm10/10Mậu DầnNgày bình thường
20/11Thứ Sáu11/10Kỷ MãoNgày xấu
21/11Thứ Bảy12/10Canh ThìnNgày bình thường
22/11Chủ Nhật13/10Tân TỵNgày xấu
23/11Thứ Hai14/10Nhâm NgọNgày tốt
24/11Thứ Ba15/10Quý MùiNgày tốt
25/11Thứ Tư16/10Giáp ThânNgày bình thường
26/11Thứ Năm17/10Ất DậuNgày xấu
27/11Thứ Sáu18/10Bính TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Bảy19/10Đinh HợiNgày bình thường
29/11Chủ Nhật20/10Mậu TýNgày xấu
30/11Thứ Hai21/10Kỷ SửuNgày tốt