Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1947

Thứ Tư, 31/12/1947 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Đinh Hợi — ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý.

31/12/1947
DƯƠNG LỊCH31Thứ Tư
Tháng 12/1947
ÂM LỊCH20Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Hợi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 12/1947

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
82692710281129121/11132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/1127162817
291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1947 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Nhâm Tý.
Ngày 31/12/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)