Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 12 năm 1952

Thứ Tư, 31/12/1952 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Nhâm Thìn — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Tý.

31/12/1952
DƯƠNG LỊCH31Thứ Tư
Tháng 12/1952
ÂM LỊCH15Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Thìn
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 12/1952

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/11182193204215
226237248259261027112812
291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/12/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 12 năm 1952 dương lịch là ngày 15 tháng Mười Một năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Tý.
Ngày 31/12/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 31/12/1952 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)