Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1952

Tháng 12/1952 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/11182193204215
226237248259261027112812
291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1952

Xem ngày tốt tháng 12/1952

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1952

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai15/10Tân TỵNgày xấu
2/12Thứ Ba16/10Nhâm NgọNgày tốt
3/12Thứ Tư17/10Quý MùiNgày tốt
4/12Thứ Năm18/10Giáp ThânNgày bình thường
5/12Thứ Sáu19/10Ất DậuNgày xấu
6/12Thứ Bảy20/10Bính TuấtNgày bình thường
7/12Chủ Nhật21/10Đinh HợiNgày bình thường
8/12Thứ Hai22/10Mậu TýNgày xấu
9/12Thứ Ba23/10Kỷ SửuNgày tốt
10/12Thứ Tư24/10Canh DầnNgày bình thường
11/12Thứ Năm25/10Tân MãoNgày xấu
12/12Thứ Sáu26/10Nhâm ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Bảy27/10Quý TỵNgày xấu
14/12Chủ Nhật28/10Giáp NgọNgày xấu
15/12Thứ Hai29/10Ất MùiNgày bình thường
16/12Thứ Ba30/10Bính ThânNgày bình thường
17/12Thứ Tư1/11Đinh DậuNgày tốt
18/12Thứ Năm2/11Mậu TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Sáu3/11Kỷ HợiNgày xấu
20/12Thứ Bảy4/11Canh TýNgày bình thường
21/12Chủ Nhật5/11Tân SửuNgày tốt
22/12Thứ Hai6/11Nhâm DầnNgày xấu
23/12Thứ Ba7/11Quý MãoNgày bình thường
24/12Thứ Tư8/11Giáp ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Năm9/11Ất TỵNgày xấu
26/12Thứ Sáu10/11Bính NgọNgày xấu
27/12Thứ Bảy11/11Đinh MùiNgày xấu
28/12Chủ Nhật12/11Mậu ThânNgày tốt
29/12Thứ Hai13/11Kỷ DậuNgày tốt
30/12Thứ Ba14/11Canh TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Tư15/11Tân HợiNgày xấu