Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1953

Tháng 1/1953 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/11 âm lịch và kết thúc ngày 17/12 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/12162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1953

Xem ngày tốt tháng 1/1953

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1953

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm16/11Nhâm TýNgày bình thường
2/1Thứ Sáu17/11Quý SửuNgày tốt
3/1Thứ Bảy18/11Giáp DầnNgày xấu
4/1Chủ Nhật19/11Ất MãoNgày bình thường
5/1Thứ Hai20/11Bính ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Ba21/11Đinh TỵNgày xấu
7/1Thứ Tư22/11Mậu NgọNgày bình thường
8/1Thứ Năm23/11Kỷ MùiNgày xấu
9/1Thứ Sáu24/11Canh ThânNgày tốt
10/1Thứ Bảy25/11Tân DậuNgày tốt
11/1Chủ Nhật26/11Nhâm TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Hai27/11Quý HợiNgày xấu
13/1Thứ Ba28/11Giáp TýNgày bình thường
14/1Thứ Tư29/11Ất SửuNgày tốt
15/1Thứ Năm1/12Bính DầnNgày bình thường
16/1Thứ Sáu2/12Đinh MãoNgày tốt
17/1Thứ Bảy3/12Mậu ThìnNgày xấu
18/1Chủ Nhật4/12Kỷ TỵNgày tốt
19/1Thứ Hai5/12Canh NgọNgày bình thường
20/1Thứ Ba6/12Tân MùiNgày xấu
21/1Thứ Tư7/12Nhâm ThânNgày bình thường
22/1Thứ Năm8/12Quý DậuNgày xấu
23/1Thứ Sáu9/12Giáp TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Bảy10/12Ất HợiNgày tốt
25/1Chủ Nhật11/12Bính TýNgày bình thường
26/1Thứ Hai12/12Đinh SửuNgày xấu
27/1Thứ Ba13/12Mậu DầnNgày bình thường
28/1Thứ Tư14/12Kỷ MãoNgày tốt
29/1Thứ Năm15/12Canh ThìnNgày xấu
30/1Thứ Sáu16/12Tân TỵNgày tốt
31/1Thứ Bảy17/12Nhâm NgọNgày bình thường