Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1919

Thứ Bảy, 4/1/1919 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Mậu Ngọ — ngày Bính Thìn, tháng Ất Sửu.

4/1/1919
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 1/1919
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/1919

T2T3T4T5T6T7CN
13021/12324354
6576879810911101211
1312141315141615/12171618171918
2019212022212322242325242625
27262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/1919 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 1919 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Ất Sửu.
Ngày 4/1/1919 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Đê. Nên: Yến tiệc, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/1919 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)