Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 1991

Thứ Sáu, 4/1/1991 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Canh Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tý.

4/1/1991
DƯƠNG LỊCH4Thứ Sáu
Tháng 1/1991
ÂM LỊCH19Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Ngọ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/1991

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/12172183194205
216227238249251026112712
281329143015/123116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 1991 dương lịch là ngày 19 tháng Mười Một năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tý.
Ngày 4/1/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)