Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1990

Tháng 12/1990 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/11182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1990

Xem ngày tốt tháng 12/1990

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1990

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy15/10Canh TýNgày xấu
2/12Chủ Nhật16/10Tân SửuNgày tốt
3/12Thứ Hai17/10Nhâm DầnNgày bình thường
4/12Thứ Ba18/10Quý MãoNgày xấu
5/12Thứ Tư19/10Giáp ThìnNgày bình thường
6/12Thứ Năm20/10Ất TỵNgày xấu
7/12Thứ Sáu21/10Bính NgọNgày xấu
8/12Thứ Bảy22/10Đinh MùiNgày bình thường
9/12Chủ Nhật23/10Mậu ThânNgày bình thường
10/12Thứ Hai24/10Kỷ DậuNgày xấu
11/12Thứ Ba25/10Canh TuấtNgày bình thường
12/12Thứ Tư26/10Tân HợiNgày tốt
13/12Thứ Năm27/10Nhâm TýNgày xấu
14/12Thứ Sáu28/10Quý SửuNgày tốt
15/12Thứ Bảy29/10Giáp DầnNgày bình thường
16/12Chủ Nhật30/10Ất MãoNgày xấu
17/12Thứ Hai1/11Bính ThìnNgày bình thường
18/12Thứ Ba2/11Đinh TỵNgày xấu
19/12Thứ Tư3/11Mậu NgọNgày xấu
20/12Thứ Năm4/11Kỷ MùiNgày xấu
21/12Thứ Sáu5/11Canh ThânNgày tốt
22/12Thứ Bảy6/11Tân DậuNgày tốt
23/12Chủ Nhật7/11Nhâm TuấtNgày bình thường
24/12Thứ Hai8/11Quý HợiNgày xấu
25/12Thứ Ba9/11Giáp TýNgày bình thường
26/12Thứ Tư10/11Ất SửuNgày tốt
27/12Thứ Năm11/11Bính DầnNgày xấu
28/12Thứ Sáu12/11Đinh MãoNgày bình thường
29/12Thứ Bảy13/11Mậu ThìnNgày bình thường
30/12Chủ Nhật14/11Kỷ TỵNgày xấu
31/12Thứ Hai15/11Canh NgọNgày xấu