Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1991

Tháng 1/1991 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/11 âm lịch và kết thúc ngày 16/12 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
14291530161/12172183194205
216227238249251026112712
281329143015/123116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1991

Xem ngày tốt tháng 1/1991

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1991

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba16/11Tân MùiNgày xấu
2/1Thứ Tư17/11Nhâm ThânNgày tốt
3/1Thứ Năm18/11Quý DậuNgày tốt
4/1Thứ Sáu19/11Giáp TuấtNgày bình thường
5/1Thứ Bảy20/11Ất HợiNgày xấu
6/1Chủ Nhật21/11Bính TýNgày bình thường
7/1Thứ Hai22/11Đinh SửuNgày tốt
8/1Thứ Ba23/11Mậu DầnNgày xấu
9/1Thứ Tư24/11Kỷ MãoNgày tốt
10/1Thứ Năm25/11Canh ThìnNgày bình thường
11/1Thứ Sáu26/11Tân TỵNgày xấu
12/1Thứ Bảy27/11Nhâm NgọNgày bình thường
13/1Chủ Nhật28/11Quý MùiNgày xấu
14/1Thứ Hai29/11Giáp ThânNgày tốt
15/1Thứ Ba30/11Ất DậuNgày tốt
16/1Thứ Tư1/12Bính TuấtNgày bình thường
17/1Thứ Năm2/12Đinh HợiNgày tốt
18/1Thứ Sáu3/12Mậu TýNgày bình thường
19/1Thứ Bảy4/12Kỷ SửuNgày xấu
20/1Chủ Nhật5/12Canh DầnNgày bình thường
21/1Thứ Hai6/12Tân MãoNgày tốt
22/1Thứ Ba7/12Nhâm ThìnNgày xấu
23/1Thứ Tư8/12Quý TỵNgày tốt
24/1Thứ Năm9/12Giáp NgọNgày bình thường
25/1Thứ Sáu10/12Ất MùiNgày xấu
26/1Thứ Bảy11/12Bính ThânNgày bình thường
27/1Chủ Nhật12/12Đinh DậuNgày xấu
28/1Thứ Hai13/12Mậu TuấtNgày bình thường
29/1Thứ Ba14/12Kỷ HợiNgày tốt
30/1Thứ Tư15/12Canh TýNgày bình thường
31/1Thứ Năm16/12Tân SửuNgày xấu