Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 1 năm 2045

Thứ Tư, 4/1/2045 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Giáp Tý — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tý.

4/1/2045
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 1/2045
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tý
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 1/2045

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/11316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/12192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/1/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 1 năm 2045 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tý.
Ngày 4/1/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Phá, sao Sâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/1/2045 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)