Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1956

Thứ Tư, 4/4/1956 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Bính Thân — ngày Tân Sửu, tháng Tân Mão.

4/4/1956
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 4/1956
ÂM LỊCH24Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Thân
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 4/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/4 →

Lịch tháng 4/1956

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/3122133144155
166177188199201021112212
231324142515/32616271728182919
3020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/4/1956 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 4 năm 1956 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Bính Thân âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Tân Mão.
Ngày 4/4/1956 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/4/1956 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)