Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 5 năm 1976

Thứ Ba, 4/5/1976 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Bính Thìn — ngày Bính Thìn, tháng Quý Tỵ.

4/5/1976
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 5/1976
ÂM LỊCH6Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 4/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/5 →

Lịch tháng 5/1976

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/4141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/5302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/5/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 5 năm 1976 dương lịch là ngày 6 tháng Tư năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Tỵ.
Ngày 4/5/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Dực. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/5/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)