Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1976

Tháng 5/1976 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/4 âm lịch và kết thúc ngày 3/5 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/4141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/5302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1976

Xem ngày tốt tháng 5/1976

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1976

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy3/4Quý SửuNgày tốt
2/5Chủ Nhật4/4Giáp DầnNgày bình thường
3/5Thứ Hai5/4Ất MãoNgày xấu
4/5Thứ Ba6/4Bính ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Tư7/4Đinh TỵNgày xấu
6/5Thứ Năm8/4Mậu NgọNgày tốt
7/5Thứ Sáu9/4Kỷ MùiNgày tốt
8/5Thứ Bảy10/4Canh ThânNgày bình thường
9/5Chủ Nhật11/4Tân DậuNgày xấu
10/5Thứ Hai12/4Nhâm TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Ba13/4Quý HợiNgày xấu
12/5Thứ Tư14/4Giáp TýNgày xấu
13/5Thứ Năm15/4Ất SửuNgày tốt
14/5Thứ Sáu16/4Bính DầnNgày bình thường
15/5Thứ Bảy17/4Đinh MãoNgày xấu
16/5Chủ Nhật18/4Mậu ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Hai19/4Kỷ TỵNgày xấu
18/5Thứ Ba20/4Canh NgọNgày tốt
19/5Thứ Tư21/4Tân MùiNgày tốt
20/5Thứ Năm22/4Nhâm ThânNgày bình thường
21/5Thứ Sáu23/4Quý DậuNgày xấu
22/5Thứ Bảy24/4Giáp TuấtNgày bình thường
23/5Chủ Nhật25/4Ất HợiNgày xấu
24/5Thứ Hai26/4Bính TýNgày xấu
25/5Thứ Ba27/4Đinh SửuNgày tốt
26/5Thứ Tư28/4Mậu DầnNgày bình thường
27/5Thứ Năm29/4Kỷ MãoNgày xấu
28/5Thứ Sáu30/4Canh ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Bảy1/5Tân TỵNgày xấu
30/5Chủ Nhật2/5Nhâm NgọNgày bình thường
31/5Thứ Hai3/5Quý MùiNgày xấu