Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 6 năm 2006

Chủ Nhật, 4/6/2006 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Bính Tuất — ngày Giáp Tý, tháng Giáp Ngọ.

4/6/2006
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 6/2006
ÂM LỊCH9Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 4/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/6 →

Lịch tháng 6/2006

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/51116
1217131814191520162117221823
192420252126222723282429251/6
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/6/2006 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 6 năm 2006 dương lịch là ngày 9 tháng Năm năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 4/6/2006 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Hư. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 4/6/2006 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)