Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2006

Tháng 5/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/4 âm lịch và kết thúc ngày 5/5 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/413161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/5282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2006

Xem ngày tốt tháng 5/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai4/4Canh DầnNgày bình thường
2/5Thứ Ba5/4Tân MãoNgày xấu
3/5Thứ Tư6/4Nhâm ThìnNgày bình thường
4/5Thứ Năm7/4Quý TỵNgày xấu
5/5Thứ Sáu8/4Giáp NgọNgày tốt
6/5Thứ Bảy9/4Ất MùiNgày tốt
7/5Chủ Nhật10/4Bính ThânNgày bình thường
8/5Thứ Hai11/4Đinh DậuNgày xấu
9/5Thứ Ba12/4Mậu TuấtNgày bình thường
10/5Thứ Tư13/4Kỷ HợiNgày xấu
11/5Thứ Năm14/4Canh TýNgày xấu
12/5Thứ Sáu15/4Tân SửuNgày tốt
13/5Thứ Bảy16/4Nhâm DầnNgày bình thường
14/5Chủ Nhật17/4Quý MãoNgày xấu
15/5Thứ Hai18/4Giáp ThìnNgày bình thường
16/5Thứ Ba19/4Ất TỵNgày xấu
17/5Thứ Tư20/4Bính NgọNgày tốt
18/5Thứ Năm21/4Đinh MùiNgày tốt
19/5Thứ Sáu22/4Mậu ThânNgày bình thường
20/5Thứ Bảy23/4Kỷ DậuNgày xấu
21/5Chủ Nhật24/4Canh TuấtNgày bình thường
22/5Thứ Hai25/4Tân HợiNgày xấu
23/5Thứ Ba26/4Nhâm TýNgày xấu
24/5Thứ Tư27/4Quý SửuNgày tốt
25/5Thứ Năm28/4Giáp DầnNgày bình thường
26/5Thứ Sáu29/4Ất MãoNgày xấu
27/5Thứ Bảy1/5Bính ThìnNgày bình thường
28/5Chủ Nhật2/5Đinh TỵNgày xấu
29/5Thứ Hai3/5Mậu NgọNgày bình thường
30/5Thứ Ba4/5Kỷ MùiNgày xấu
31/5Thứ Tư5/5Canh ThânNgày bình thường