Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2006

Tháng 7/2006 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/6 âm lịch và kết thúc ngày 7/7 âm lịch (năm Bính Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/6
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
2430251/7262273284295306
317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2006

Xem ngày tốt tháng 7/2006

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2006

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy7/6Tân MãoNgày tốt
2/7Chủ Nhật8/6Nhâm ThìnNgày xấu
3/7Thứ Hai9/6Quý TỵNgày tốt
4/7Thứ Ba10/6Giáp NgọNgày bình thường
5/7Thứ Tư11/6Ất MùiNgày xấu
6/7Thứ Năm12/6Bính ThânNgày bình thường
7/7Thứ Sáu13/6Đinh DậuNgày xấu
8/7Thứ Bảy14/6Mậu TuấtNgày bình thường
9/7Chủ Nhật15/6Kỷ HợiNgày tốt
10/7Thứ Hai16/6Canh TýNgày bình thường
11/7Thứ Ba17/6Tân SửuNgày xấu
12/7Thứ Tư18/6Nhâm DầnNgày bình thường
13/7Thứ Năm19/6Quý MãoNgày tốt
14/7Thứ Sáu20/6Giáp ThìnNgày xấu
15/7Thứ Bảy21/6Ất TỵNgày tốt
16/7Chủ Nhật22/6Bính NgọNgày bình thường
17/7Thứ Hai23/6Đinh MùiNgày xấu
18/7Thứ Ba24/6Mậu ThânNgày bình thường
19/7Thứ Tư25/6Kỷ DậuNgày xấu
20/7Thứ Năm26/6Canh TuấtNgày bình thường
21/7Thứ Sáu27/6Tân HợiNgày tốt
22/7Thứ Bảy28/6Nhâm TýNgày xấu
23/7Chủ Nhật29/6Quý SửuNgày xấu
24/7Thứ Hai30/6Giáp DầnNgày bình thường
25/7Thứ Ba1/7Ất MãoNgày xấu
26/7Thứ Tư2/7Bính ThìnNgày bình thường
27/7Thứ Năm3/7Đinh TỵNgày tốt
28/7Thứ Sáu4/7Mậu NgọNgày xấu
29/7Thứ Bảy5/7Kỷ MùiNgày tốt
30/7Chủ Nhật6/7Canh ThânNgày bình thường
31/7Thứ Hai7/7Tân DậuNgày xấu