Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 7 năm 1905

Thứ Ba, 4/7/1905 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Ất Tỵ — ngày Giáp Thìn, tháng Quý Mùi.

4/7/1905
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 7/1905
ÂM LỊCH2Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Tỵ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 4/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/7 →

Lịch tháng 7/1905

T2T3T4T5T6T7CN
129230
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/7/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 7 năm 1905 dương lịch là ngày 2 tháng Sáu năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Quý Mùi.
Ngày 4/7/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 4/7/1905 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)