Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1905

Tháng 8/1905 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/7 âm lịch và kết thúc ngày 2/8 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
11/72233445566
7788991010111112121313
14141515/716161717181819192020
2121222223232424252526262727
28282929301/8312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1905

Xem ngày tốt tháng 8/1905

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1905

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Ba1/7Nhâm ThânNgày bình thường
2/8Thứ Tư2/7Quý DậuNgày xấu
3/8Thứ Năm3/7Giáp TuấtNgày bình thường
4/8Thứ Sáu4/7Ất HợiNgày xấu
5/8Thứ Bảy5/7Bính TýNgày tốt
6/8Chủ Nhật6/7Đinh SửuNgày xấu
7/8Thứ Hai7/7Mậu DầnNgày bình thường
8/8Thứ Ba8/7Kỷ MãoNgày xấu
9/8Thứ Tư9/7Canh ThìnNgày bình thường
10/8Thứ Năm10/7Tân TỵNgày tốt
11/8Thứ Sáu11/7Nhâm NgọNgày xấu
12/8Thứ Bảy12/7Quý MùiNgày bình thường
13/8Chủ Nhật13/7Giáp ThânNgày bình thường
14/8Thứ Hai14/7Ất DậuNgày xấu
15/8Thứ Ba15/7Bính TuấtNgày bình thường
16/8Thứ Tư16/7Đinh HợiNgày xấu
17/8Thứ Năm17/7Mậu TýNgày tốt
18/8Thứ Sáu18/7Kỷ SửuNgày tốt
19/8Thứ Bảy19/7Canh DầnNgày xấu
20/8Chủ Nhật20/7Tân MãoNgày xấu
21/8Thứ Hai21/7Nhâm ThìnNgày bình thường
22/8Thứ Ba22/7Quý TỵNgày tốt
23/8Thứ Tư23/7Giáp NgọNgày xấu
24/8Thứ Năm24/7Ất MùiNgày bình thường
25/8Thứ Sáu25/7Bính ThânNgày bình thường
26/8Thứ Bảy26/7Đinh DậuNgày xấu
27/8Chủ Nhật27/7Mậu TuấtNgày bình thường
28/8Thứ Hai28/7Kỷ HợiNgày xấu
29/8Thứ Ba29/7Canh TýNgày tốt
30/8Thứ Tư1/8Tân SửuNgày xấu
31/8Thứ Năm2/8Nhâm DầnNgày xấu