Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1945

Thứ Ba, 4/9/1945 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Ất Dậu — ngày Bính Tý, tháng Giáp Thân.

4/9/1945
DƯƠNG LỊCH4Thứ Ba
Tháng 9/1945
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 9/1945

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852961/8728394
10511612713814915101611
1712181319142015/8211622172318
2419252026212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 1945 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Giáp Thân.
Ngày 4/9/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)