Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1945

Tháng 8/1945 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/6 âm lịch và kết thúc ngày 24/7 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62973081/792103114125
136147158169171018111912
201321142215/72316241725182619
27202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1945

Xem ngày tốt tháng 8/1945

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1945

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư24/6Nhâm DầnNgày bình thường
2/8Thứ Năm25/6Quý MãoNgày tốt
3/8Thứ Sáu26/6Giáp ThìnNgày xấu
4/8Thứ Bảy27/6Ất TỵNgày tốt
5/8Chủ Nhật28/6Bính NgọNgày bình thường
6/8Thứ Hai29/6Đinh MùiNgày xấu
7/8Thứ Ba30/6Mậu ThânNgày bình thường
8/8Thứ Tư1/7Kỷ DậuNgày xấu
9/8Thứ Năm2/7Canh TuấtNgày bình thường
10/8Thứ Sáu3/7Tân HợiNgày xấu
11/8Thứ Bảy4/7Nhâm TýNgày tốt
12/8Chủ Nhật5/7Quý SửuNgày tốt
13/8Thứ Hai6/7Giáp DầnNgày xấu
14/8Thứ Ba7/7Ất MãoNgày xấu
15/8Thứ Tư8/7Bính ThìnNgày bình thường
16/8Thứ Năm9/7Đinh TỵNgày tốt
17/8Thứ Sáu10/7Mậu NgọNgày xấu
18/8Thứ Bảy11/7Kỷ MùiNgày bình thường
19/8Chủ Nhật12/7Canh ThânNgày bình thường
20/8Thứ Hai13/7Tân DậuNgày xấu
21/8Thứ Ba14/7Nhâm TuấtNgày bình thường
22/8Thứ Tư15/7Quý HợiNgày xấu
23/8Thứ Năm16/7Giáp TýNgày tốt
24/8Thứ Sáu17/7Ất SửuNgày tốt
25/8Thứ Bảy18/7Bính DầnNgày xấu
26/8Chủ Nhật19/7Đinh MãoNgày xấu
27/8Thứ Hai20/7Mậu ThìnNgày bình thường
28/8Thứ Ba21/7Kỷ TỵNgày tốt
29/8Thứ Tư22/7Canh NgọNgày xấu
30/8Thứ Năm23/7Tân MùiNgày bình thường
31/8Thứ Sáu24/7Nhâm ThânNgày bình thường