Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 1996

Thứ Tư, 4/9/1996 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Bính Tý — ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thân.

4/9/1996
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 9/1996
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 9/1996

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/8142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/828162917
3018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 1996 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Bính Thân.
Ngày 4/9/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)