Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 9 năm 1996

Thứ Năm, 5/9/1996 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Bính Tý — ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thân.

5/9/1996
DƯƠNG LỊCH5Thứ Năm
Tháng 9/1996
ÂM LỊCH23Tháng Bảy (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thân / Bính Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/1996

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/8142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/828162917
3018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/9/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 9 năm 1996 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thân.
Ngày 5/9/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Đẩu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/9/1996 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)