Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2055

Thứ Bảy, 4/9/2055 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Ất Hợi — ngày Quý Sửu, tháng Giáp Thân.

4/9/2055
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 9/2055
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 9/2055

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/7716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/8222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 2055 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Giáp Thân.
Ngày 4/9/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2055 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)