Lịch âm tháng 8 năm 2055
Tháng 8/2055 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/6 âm lịch và kết thúc ngày 9/7 âm lịch (năm Ất Hợi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | ||||||
| 210 | 311 | 412 | 513 | 614 | 715/6N | 816 |
| 917 | 1018 | 1119 | 1220 | 1321 | 1422 | 1523 |
| 1624 | 1725 | 1826 | 1927 | 2028 | 2129 | 2230 |
| 231/7 | 242 | 253 | 264 | 275 | 286 | 297 |
| 308 | 319 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 8/2055
Xem ngày tốt tháng 8/2055
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2055
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 | Chủ Nhật | 9/6 nhuận | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 2/8 | Thứ Hai | 10/6 nhuận | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 3/8 | Thứ Ba | 11/6 nhuận | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 4/8 | Thứ Tư | 12/6 nhuận | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 5/8 | Thứ Năm | 13/6 nhuận | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 6/8 | Thứ Sáu | 14/6 nhuận | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 7/8 | Thứ Bảy | 15/6 nhuận | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 8/8 | Chủ Nhật | 16/6 nhuận | Bính Tuất | Ngày tốt |
| 9/8 | Thứ Hai | 17/6 nhuận | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 10/8 | Thứ Ba | 18/6 nhuận | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 11/8 | Thứ Tư | 19/6 nhuận | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 12/8 | Thứ Năm | 20/6 nhuận | Canh Dần | Ngày xấu |
| 13/8 | Thứ Sáu | 21/6 nhuận | Tân Mão | Ngày tốt |
| 14/8 | Thứ Bảy | 22/6 nhuận | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 15/8 | Chủ Nhật | 23/6 nhuận | Quý Tỵ | Ngày tốt |
| 16/8 | Thứ Hai | 24/6 nhuận | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 17/8 | Thứ Ba | 25/6 nhuận | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 18/8 | Thứ Tư | 26/6 nhuận | Bính Thân | Ngày bình thường |
| 19/8 | Thứ Năm | 27/6 nhuận | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 20/8 | Thứ Sáu | 28/6 nhuận | Mậu Tuất | Ngày tốt |
| 21/8 | Thứ Bảy | 29/6 nhuận | Kỷ Hợi | Ngày tốt |
| 22/8 | Chủ Nhật | 30/6 nhuận | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 23/8 | Thứ Hai | 1/7 | Tân Sửu | Ngày tốt |
| 24/8 | Thứ Ba | 2/7 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 25/8 | Thứ Tư | 3/7 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 26/8 | Thứ Năm | 4/7 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 27/8 | Thứ Sáu | 5/7 | Ất Tỵ | Ngày tốt |
| 28/8 | Thứ Bảy | 6/7 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 29/8 | Chủ Nhật | 7/7 | Đinh Mùi | Ngày bình thường |
| 30/8 | Thứ Hai | 8/7 | Mậu Thân | Ngày bình thường |
| 31/8 | Thứ Ba | 9/7 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |