Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 9 năm 2055

Thứ Năm, 9/9/2055 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Ất Hợi — ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thân.

9/9/2055
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 9/2055
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Hợi
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/9 →

Lịch tháng 9/2055

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/7716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/8222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/9/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 9 năm 2055 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thân.
Ngày 9/9/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Giác. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2055 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)