Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 8 năm 1918

Thứ Hai, 5/8/1918 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi.

5/8/1918
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 8/1918
ÂM LỊCH29Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/8 →

Lịch tháng 8/1918

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/78293104115
126137148159161017111812
191320142115/72216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/8/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 8 năm 1918 dương lịch là ngày 29 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 5/8/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 5/8/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)